1. File Rom nội địa Xiaomi Qin K25:
2. File Rom Quốc tế Xiaomi Qin K25
3. File Rom thuần Google Qin K25
4. Driver MTK xiaomi K25: https://drive.google.com/file/d/1TD__0IDtTKwTl_k5KlZ1CzKAb6tH3IiB/view?usp=drive_link
5. File Youtube Premium mod không quảng cáo cho Xiaomi Qin K25 – Link: https://drive.google.com/drive/folders/1E1_0-G6dT0jcLQLNCeXGgOBSGfbM8dAm?usp=drive_link
6. File Ghi Âm – Recoder: https://drive.google.com/file/d/1WTzvOe-Bl6voC7JLJZMF1u4sO02eRs1g/view?usp=sharing
7. File Lịch Âm Pro nhẹ mà không quảng cáo: https://drive.google.com/file/d/1yG_bv627N5D7sYd3FcePyEfc2cl5oAuX/view?usp=sharing
8. File Radio – nghe đài: https://drive.google.com/file/d/1R2wY2u7MIjC9sT3RlQ_uCurLD8CWSwJX/view?usp=sharing
Link remote pc for Qin K25 https://drive.google.com/file/d/1bHof6u_sWYpCSmkM26s5FRLHSY-TRer8/view?usp=sharing
Xiaomi Qin K25 có cấu hình bao gồm:
| Màn hình | Công nghệ màn hình | IPS LCD |
| Độ phân giải | 640*960px | |
| Màn hình rộng | 3.5′ | |
| Tính năng nâng cao | Kính Cường Lực Gorilla Glass | |
| Hệ điều hành – CPU | Hệ điều hành | Android 14 |
| Chipset (hãng SX CPU) | MediaTek Helio G81 | |
| Số nhân của CPU | 8 nhân | |
| Tốc độ CPU | Cortex‑A75 up to 2.0 GHz; Cortex‑A55 up to khoảng 1.7–1.8 GHz | |
| Chip đồ họa (GPU) | ARM Mali-G52 MC2 | |
| Camera chính | Độ phân giải | 8MP |
| Quay phim | 1080p@60fps | |
| Đèn Flash | Led | |
| Chụp ảnh nâng cao | Chạm lấy nét | |
| Camera phụ | Độ phân giải | 2MP |
| Videocall | Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng fb, messenger, zalo | |
| Tính Năng nâng cao | Chạm lấy nét | |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 4GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) | 128GB | |
| Thẻ nhớ ngoài | không | |
| Hỗ trợ thẻ tối đa | không | |
| Kết nối | Mạng di động | GSM / HSPA / LTE/2G/3G/4G |
| Số khe sim | 1 sim | |
| Loại Sim | Nano sim | |
| Wifi | Wifi 5GHz, 2.4GHz, Wifi direct,Wifi hotspost | |
| GPS | GLONASS, GALILEO, BDS | |
| Bluetooth | 5.0 | |
| Cổng kết nối/Sạc | USB Type C | |
| Jack tai nghe | Type C | |
| Kết Nối Khác | OTG | |
| Giải trí & Ứng dụng | Ghi Âm | Có |
| Bảo Mật | Mã pin/ Mẫu hình/ Khuôn mặt | |
| Tính Năng Đặc Biệt | Chặn tin nhắn, Ghi âm cuộc gọi, Chặn cuộc gọi,Đèn pin | |
| Thời lượng pin | Dung lượng pin | 2150mAh |
| Loại Pin | Pin chuẩn Li-Ion | |
| Tính năng Nâng cao | Hỗ trợ sạc nhanh 18W | |
| Thời lượng thoại | ||
| Thời lượng chơi game, nghe nhạc | Gọi ngay 076.64.64.111 | |
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên Khối |
| Chất liệu | Nhựa cứng + Kính cường lực | |
| Kích thước | 95.5 × 59.4 × 11.5 mm | |
| Trọng lượng (g) | 94g |









































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.